cung hạ

cung hạ

Các cháu nhỏ cung hạ ông bà nhân dịp năm mới.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Trình bày lời chúc mừng một cách cung kính: "cung hạ" chỉ hành động dâng lên những lời chúc tốt đẹp, bày tỏ lòng tôn kính đối với bề trên, người địa vị cao hoặc trong các dịp lễ trọng đại.
dụ sử dụng
  • (Các quan lại đến dâng lời chúc kính trọng cho nhà vua trong ngày lễ mừng thọ.)
  • (Trong buổi lễ, các sứ thần đã trình bày lời chúc tôn kính đến quốc vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung hạ thánh thượng": dâng lời chúc lên vua chúa (thường dùng trong văn bản cổ).
    • Thần dân khắp nơi đều cung hạ thánh thượng vạn tuế. (Dân chúng khắp nơi đều dâng lời chúc vua sống lâu muôn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung (động từ): kính dâng, kính trình (trong văn phong cổ).

    • Cung tiến lễ vật lên tổ tiên. (Kính dâng lễ vật lên tổ tiên.)
  • Hạ (động từ): chúc mừng (thường dùng trong từ ghép như "chúc hạ", "hạ mừng").

    • Hạ mừng năm mới. (Chúc mừng năm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chúc mừng: bày tỏ niềm vui, lời chúc tốt đẹp (thông dụng hơn, không mang sắc thái cung kính mạnh).
  • Kính chúc: chúc mừng với thái độ tôn kính (gần nghĩa nhất với "cung hạ" trong văn phong hiện đại).
  • Tạ ơn: cảm tạ, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn "tạ ơn" tập trung vào lòng biết ơn, không phải chúc mừng.
Thành ngữ liên quan
  • Cung hạ vạn phúc: dâng lời chúc muôn vàn phước lành (cổ, trang trọng).
    • Tôi xin cung hạ vạn phúc đến ngài. (Tôi xin kính chúc ngài muôn vàn phước lành.)